CHIẾN LƯỢC GIẢM RỦI RO ( HEDGING) LÀ GÌ ? -CÓ NÊN ÁP DỤNG TRONG ĐẦU TƯ ?

1. Chiến lược giảm rủi ro là gì?

Chiến lược giảm thiểu rủi ro (Hedging) là một phương pháp được áp dụng để giảm thiểu rủi ro xuống mức thấp nhất khi có biến động xấu trên thị trường bằng cách bảo vệ các danh mục đầu tư khi thị trường biến động không tạo ra lợi nhuận bằng cách tạo 2 lệnh đối nghịch nhau.

Nếu thị trường diễn biến khác với dự đoán của bạn thì lệnh chính của bạn sẽ gặp rủi ro. Và Hedging sẽ sử dụng lợi nhuận từ lệnh còn lại để bù đắp cho một phần tổn thất của bạn. Đây là một phần quan trọng không thể thiếu của những cá nhân đầu tư hay các chuyên gia tài chính khi tham gia vào thị trường. Bằng cách xác định, đánh giá và áp dụng các chiến lược giảm rủi ro một cách hiệu quả, tổ chức có thể đối mặt với thách thức trong một môi trường kinh doanh và giảm đi những rủi ro chiến lược cho chính mình.

2. Ứng dụng của Hedging trong phái sinh hàng hoá

Chiến lược giảm rủi ro (Hedging) là một phần không thể thiếu đối với một nhà đầu tư khi tham gia vào thị trường phái sinh hàng hóa. Nó được dùng với mục đích giảm thiểu đi rủi ro trong giao dịch khi gặp những biến động về giá cả không mong muốn. Chiến lược hedging được nhiều đối tượng khác nhau sử dụng với những lợi ích khác nhau:

Người nông dân: Khi giá cả biến động tăng có thể gây nguy hiểm đến lợi nhuận của họ. Vì vậy phương pháp hedging là một giải pháp hợp lý cho người nông dân đảm bảo lợi nhuận giúp họ an tâm sản xuất, kinh doanh.

Doanh nghiệp: những loại hợp đồng như hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn là phương pháp giúp các doanh nghiệp hiểm giá hàng hóa để tối ưu lợi ích từ những mặt hàng hàng hóa đang nắm giữ.

Nhà đầu tư: Đối với các nhà đầu tư thì Hedging là một công cụ bảo vệ tài khoản ngắn hạn. Khi gặp các biến động lớn trên thị trường gây ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận của mình, nhà đầu tư có thể sử dụng chiến lược giảm rủi ro (Hedging) để giảm đi rủi ro đáng kể. Bên cạnh đó, Hedging cũng giúp nhà đầu tư bảo vệ danh mục đầu tư của mình trong trường hợp thị trường không đi theo hướng giống như nhận định của họ.

3. Cách phòng ngừa rủi ro trong phái sinh

Để biết cách phòng ngừa rủi ro trong phái sinh thì các NĐT cần xây dựng chiến lược đầu tư cũng như chiến lược giảm rủi ro vững chắc và tham khảo ý kiến từ các chuyên gia có kinh nghiệm chuyên môn trong lĩnh vực.

3.1. Đa dạng, mở rộng các danh mục đầu tư

Đa dạng và mở rộng các danh mục đầu tư là nguyên tắc trong việc phân bổ tài sản hoặc đầu tư vào nhiều loại tài sản, lĩnh vực hoặc khu vực khác nhau nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường tiềm năng sinh lợi. Khi áp dụng nguyên tắc này, người đầu tư không chỉ tập trung vào một loại tài sản hay một thị trường cụ thể mà tạo ra một danh mục đa dạng và phân tán.Theo một số chuyên gia tài chính một danh mục có từ 12 cổ phiếu trở lên thì đã có thể gần như loại bỏ các loại rủi ro phi hệ thống.

3.2. Tập trung đầu tư dài hạn

Đầu tư dài hạn là phương pháp mà các đầu tư lâu năm chuyên nghiệp thường xuyên sử dụng. Người đầu tư tập trung vào một số ít cổ phiếu hoặc tài sản và đầu tư vào chúng trong một khoảng thời gian dài mà không thay đổi quá nhiều. Nguyên tắc cơ bản của tập trung đầu tư dài hạn là tìm hiểu kỹ về các cổ phiếu hoặc tài sản mục tiêu và tin tưởng vào tiềm năng tăng trưởng của chúng trong tương lai.

Bên cạnh đó, để có thể đầu tư dài hạn thành công yêu cầu nhà đầu tư cũng có một “tinh thần thép” vì có thể bạn sẽ trải qua những thời điểm thị trường lên xuống bất thường. Vì vậy nhà đầu tư cần vững lòng khi quyết định chọn đầu tư trong dài hạn.

3.3. Theo dõi các thông tin về biến động thị trường

Theo dõi các thông tin về biến động thị trường là một hoạt động quan trọng trong việc đầu tư. Việc cập nhật và phân tích thông tin thị trường giúp định hình quyết định đầu tư và đảm bảo rằng các quyết định được dựa trên căn cứ chính xác và hiểu rõ về tình hình thị trường.

3.4. Tham gia đầu tư tại công ty môi giới uy tín, chuyên nghiệp

Nếu bạn muốn đầu tư ổn định, an toàn tránh các rủi ro như rủi ro thanh khoản trong thị trường phái sinh thì phải lựa chọn các công ty môi giới uy tín để tham gia. Một công ty uy tín sẽ khớp lệnh nhanh chóng, cập nhập thông tin một cách chính xác và ít bị ảnh hưởng bởi thao túng thị trường giúp bạn giảm các rủi ro trong giao dịch điện tử.

3.5. Hedging bảo hiểm rủi ro

Chiến lược hedging là một phương pháp phòng ngừa rủi ro trong thị trường phái sinh giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro trong các quyết định đầu tư khi có các biến động về giá tài sản trên thị trường cơ sở.

4. Các chiến lược Hedging trong thị trường hiện nay

4.1. Đa dạng hóa

Phương pháp hedging đơn giản và căn bản nhất đó là làm phong phú danh mục của mình. Sự đa dạng hóa đề cập tới việc chia vốn ra đầu tư vào các loại sản phẩm tài chính khác nhau nhằm tránh bị tác động từ một loại duy nhất. Việc làm phong phú danh mục sẽ rất hiệu quả đối với các nhà đầu tư dài hạn đang tìm cách đạt được trạng thái cân bằng giữa rủi ro gánh chịu và tiềm năng sinh lời.

4.2. Long và Short Hedge (Phòng hộ vị thế mua và bán)

Short Hedge là chiến lược đầu tư áp dụng nhiều công cụ nhằm hạn chế khả năng thua lỗ từ giảm giá tài sản trong tương lai. Các công ty thường tìm đến chiến lược này để giảm thiểu rủi ro đối với sản phẩm họ sản xuất hoặc bán ra. Ví dụ, công ty ký hợp đồng tương lai để bán sản phẩm với mức giá xác định trước, ngăn ngừa nguy cơ giá có thể giảm và gây thiệt hại trong tương lai.

Trong khi đó, Long Hedge là chiến lược hạn chế thua lỗ từ khả năng giá tài sản tăng. Nó hay được sử dụng bởi những công ty yêu cầu chi phí nguyên liệu đầu vào cố định và không muốn chịu rủi ro tăng giá trong tương lai.

4.3. Cross Hedge (Phòng vệ chéo)

Cross hedge là một chiến lược trong đó nhà đầu tư thay vì hedging trực tiếp cho tài sản mình sở hữu, họ sẽ hedging một tài sản khác có mối quan hệ tỷ lệ thuận với nó nhằm tối thiểu hóa ảnh hưởng của biến động thị trường.

Ví dụ: Khi thị trường chứng khoán cơ sở tại Việt Nam bị bán tháo mạnh, các nhà đầu tư đang nắm giữ cổ phiếu có thể bán khống (short) chỉ số chung trên thị trường phái sinh để giảm thiểu tác động từ sự thua lỗ của danh mục chứng khoán cơ sở. Kỹ thuật cross hedge này được áp dụng do thị trường không cho phép short riêng từng cổ phiếu, do đó, cần tìm một tài sản khác có biến động giá tương tự để thực hiện.

Khi các cổ phiếu các bị bán tháo, chỉ số chung càng giảm thì lệnh short đối với chỉ số càng kiếm được lợi nhuận, và từ đó bù đắp phần nào cho khoản thua lỗ từ thị trường chứng khoán cơ sở.

4.4. Natural Hedge (Phòng vệ tự nhiên)

Natural Hedge đề cập tới chiến lược đầu tư vào hai loại tài sản có hiệu suất đối nghịch với nhau với mục tiêu hạn chế nguy cơ thua lỗ. Ví dụ, chiến lược natural hedge với việc nắm giữ cổ phiếu là mua vàng, vì khi cổ giá cổ phiếu lên cao thì giá vàng sẽ thường đi xuống và ngược lại.

Ngoài ra, natural hedge còn đề cập đến việc tối ưu cơ cấu của tổ chức hoặc tình hình kinh doanh hiện có để tối thiểu hóa rủi ro tài chính tiềm ẩn. Ví dụ, doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu quốc tế tìm cách dùng ngoại tệ thu được từ doanh số bán hàng để nhập khẩu nguyên liệu đầu vào, từ đó loại bỏ được phần nào biến động tỷ giá.

4.5. Giao dịch theo cặp (Pair Trading)

Pair trading là chiến lược kết hợp mua và bán cùng lúc một cặp tài sản có tương quan tỷ lệ thuận với nhau để tận dụng sự chênh lệch trong biến đổi giá giữa chúng. Ngoài hạn chế được rủi ro, nó cũng là cách hữu hiệu để kiếm lời được từ cả chiều tăng và giảm của thị trường.

Ví dụ: Cổ phiếu của Facebook và Twitter cùng trong ngành công nghệ và thường tương quan thuận chiều với nhau. Khi giá cổ phiếu của Facebook tăng và Twitter cũng tăng nhưng ít hơn, lệnh mua từ cổ phiếu Facebook sẽ mang lại lợi nhuận lớn hơn mức lỗ từ lệnh bán cổ phiếu Twitter. Ngược lại, khi cả hai cổ phiếu cùng giảm, lệnh bán cổ phiếu Twitter có thể bù đắp được phần thua lỗ do lệnh mua cổ phiếu Facebook mang lại.

Để sử dụng tốt chiến lược này, nhà đầu tư cần nhìn ra mối quan hệ giữa các cổ phiếu. Trên thực tế, mức độ tương quan này là rất khó đoán và thay đổi thường xuyên theo thời gian.

5. Vai trò của Hedging

Hedging là một kỹ thuật thiết yếu đối với các nhà đầu tư và tất cả thị trường nói chung. Nó có tác dụng bình ổn môi trường kinh doanh, cùng giúp nhà đầu tư loại bỏ được một phần tác động từ sự khó lường của thị trường.

5.1. Đối với thị trường tài chính

Ổn định giá: Hoạt động hedging giúp tạo ra môi trường giá cả bình ổn hơn. Khi một người triển khai chiến lược hedging, họ nắm giữ các vị thế trái ngược với sự tiếp cận thị trường hiện tại. Điều này giúp cân bằng động lực cung cầu và có thể làm giảm biến động giá cả. Sự ổn định về giá góp phần tạo ra một môi trường dễ dự đoán hơn, giúp những người tham gia thị trường đưa ra các lựa chọn đầu tư chuẩn xác và thúc đẩy niềm tin chung.

Tính thanh khoản: Việc sử dụng nhiều kỹ thuật hedging sẽ hỗ trợ gia tăng thanh khoản cho thị trường qua việc tạo ra sự ổn định và tin cậy của môi trường giao dịch. Khi nhà đầu tư biết rằng họ được bảo vệ trước rủi ro qua hedging, họ sẽ có động lực để tham gia vào thị trường hơn, từ đó làm gia tăng số lượng giao dịch và nguồn cung cầu. Kết quả là, thị trường trở nên năng động và thanh khoản dồi dào hơn. Những yếu tố này được coi là nguyên nhân tiếp tục thu hút thêm các nhà đầu tư chuyên nghiệp đến với thị trường.

5.2. Đối với nhà đầu tư

Ngăn ngừa rủi ro: Hedging hỗ trợ người sử dụng giảm nhẹ tác động của diễn biến trên thị trường với tài sản họ đang nắm giữ. Qua việc áp dụng các công cụ và chiến lược hedging đã đề cập, nhà đầu tư có thể bù đắp các tổn thất tiềm năng do biến động của thị trường gây ra, nhờ vậy giảm thiểu khả năng thua lỗ và mất vốn.

Phong phú danh mục đầu tư: Hedging đóng góp vào sự đa dạng của danh mục tài sản, nhờ vậy giảm nhẹ rủi ro phải đối mặt. Bằng nhiều chiến lược và công cụ hedging khác nhau, nhà đầu tư có thể phân bổ đều rủi ro vào nhiều loại tài sản hoặc thị trường. Điều này giúp giảm tác động từ sự biến động giá cả của một tài sản duy nhất và tăng tính ổn định cho tất cả danh mục.

Tăng cường sự linh hoạt: Hedging tạo ra sự linh hoạt cao trong nỗ lực kiểm soát danh mục tài sản. Nó hỗ trợ điều chỉnh mức tiếp xúc với những loại tài sản trên thị trường bằng nhiều công cụ và chiến lược, từ đó giúp giảm nhẹ tác động không tốt của thị trường và nâng cao cơ hội sống sót trong lĩnh vực đầu tư khó lường.

6. Hạn chế của việc sử dụng hedging

Hedging là kỹ thuật thiết yếu và rất hữu dụng trong việc kiểm soát rủi ro đầu tư, nhưng nó đồng thời cũng ẩn chứa một vài điểm yếu mà người dùng cần nắm rõ như đề cập dưới đây:

• Luôn đi kèm chi phí và làm xói mòn lợi nhuận

Việc dùng đến những công cụ hedging như hợp đồng tương lai, quyền chọn hay hợp đồng trao đổi luôn đi kèm chi phí, thậm chí có thể rất cao. Những khoản phí như vậy tạo áp lực lớn lên người sử dụng. Khi thị trường ổn định, chi phí tiêu tốn cho các chiến lược hedging có thể lớn hơn lợi ích mà nó đem lại. Do đó, việc sử dụng chúng ở giai đoạn thị trường bình ổn là điều không cần thiết.

• Phương pháp sử dụng phức tạp

Sự phức tạp của chiến lược hedging là một trong những điều khiển việc sử dụng nó trở nên khó khăn hơn. Hedging đòi hỏi người sử dụng phải có đầy đủ kiến thức về thị trường và nắm vững các công cụ giảm thiểu rủi ro để ứng biến linh hoạt.

Hợp đồng tương lai và quyền chọn bao gồm các yếu tố phức tạp như giá thực hiện, ngày đáo hạn, giá cả thị trường, và quyền và nghĩa vụ tương lai. Việc không nắm vững cách thức hoạt động của chúng có thể dẫn tới lựa chọn sai lầm và làm gia tăng thay vì giảm thiểu rủi ro.

Tiếp theo, các nhà đầu tư nên đề ra mục tiêu cụ thể cho việc hedging, từ đó tìm ra công cụ thích hợp, và đo lường các tham số chuẩn xác để chắc chắn thu được hiệu quả. Việc quản lý các chiến lược hedging cũng là điều khá thách thức. Thị trường có thể biến đổi theo hướng không thể dự đoán được, đòi hỏi người tham gia phải có khả năng điều chỉnh và thay đổi chiến lược theo tình hình thị trường mới.

7. Cần lưu ý điều gì khi sử dụng hedging?

Khi sử dụng hedging ở lĩnh vực tài chính, có một số lưu ý quan trọng mà nhà đầu tư nên xem xét để đảm bảo đạt được hiệu quả kiểm soát rủi ro cao nhất.

  • Hiểu rõ mục tiêu hedging: Trước khi triển khai chiến lược hedging, nhà đầu tư cần đặt ra mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Đó có thể là bảo vệ lợi nhuận, hạn chế rủi ro hoặc tối ưu hóa danh mục. Việc hiểu rõ mục tiêu sẽ giúp tìm ra chiến lược thích hợp hơn.
  • Xác định công cụ thích hợp: Như đã mô tả bên trên, hedging có thể được thực hiện bằng nhiều công cụ khác nhau như quyền chọn và hợp đồng tương lai… hoặc chỉ đơn giản là tối ưu lại hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, mỗi công cụ lại tối ưu cho từng thị trường cụ thể, do đó, việc nắm vững bản chất của chúng là vô cùng cần thiết để tìm ra công cụ chuẩn xác nhất.
  • Tái đánh giá định kỳ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết: Thị trường luôn biến động liên tục, và việc sử dụng hedging đòi hỏi sự linh hoạt cao. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao và đánh giá định kỳ các chiến lược hedging của mình nhằm chắc chắn chúng vẫn đạt được hiệu quả ở tình hình thị trường mới.
  • Hiểu rõ sự tương quan giữa các tài sản: Khi áp dụng các chiến lược hedging, người sử dụng cần hiểu rõ mức độ tương quan giữa các tài sản. Một vài loại tưởng chừng không liên quan có thể bị ảnh hưởng lẫn nhau trong một số tình huống. Điều này là yếu tố thiết yếu cần chú ý khi lựa chọn cặp tài sản để tiến hành các chiến lược như pair trading hay cross hedging.
  • Dự trù chi phí: Hedging thường đi kèm với chi phí cao. Nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ lưỡng các chi phí này nhằm chắc chắn hiệu quả của chiến lược hedging vượt qua các chi phí liên quan.

MỌI THẮC MẮC QUÝ KHÁCH HÀNG LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ TRỰC TIẾP

XIN CÁM ƠN !!