SÓNG ELLIOTT LÀ GÌ ? ĐẶC ĐIỂM VÀ CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH VỚI SÓNG ELLIOTT HIỆU QUẢ

I. Sóng Elliott là gì?

Sóng Elliot là phương pháp phân tích kỹ thuật dựa trên mô hình giá qua các phiên giao dịch. Nguyên lý sóng Elliott được áp dụng vào phân tích nhiều thị trường tài chính khác nhau, tuy nhiên tập trung nhiều nhất là ở thị trường chứng khoán. 

Lý thuyết này dựa trên việc thống kê, quan sát và phân tích dữ liệu lịch sử thị trường chứng khoán trong nhiều năm và rút ra nhận định rằng thị trường có mô hình sóng mang tính chu kỳ, lặp đi lặp lại.

Hình ảnh này chưa có thuộc tính alt; tên tệp của nó là image-83.png

Nguyên lý sóng Elliott được diễn giải là hành vi ứng xử của các nhóm nhà đầu tư, sự thay đổi tâm lý của đám đông giữa bi quan và lạc quan tạo thành các mô hình dạng sóng.

Hiện tượng này thể hiện rõ ràng nhất dưới dạng biến động giá và khối lượng giao dịch. Elliott đã phân biệt 11 mô hình sóng với tên và mô hình đồ thị cụ thể.

Nhà đầu tư, trader có thể dùng Elliott Wave Theory như một công cụ để phân tích và xác định chu kỳ, dự báo xu hướng của thị trường.

Mặc dù phương pháp này không quá phổ biến, nhưng chỉ cần nắm vững lý thuyết, bạn sẽ có một phương pháp phân tích kỹ thuật dựa theo tâm lý nhà đầu tư khá hiệu quả.

2. Lịch sử ra đời lý thuyết sóng Elliott –  Elliott Wave Theory

Lý thuyết sóng Elliott được Ralph Nelson Elliott –một kế toán viên chuyên nghiệp người Mỹ xuất bản trong cuốn The Wave Principle (Nguyên tắc của Sóng) năm 1938. Tuy nhiên, giá trị thực nghiệm của nguyên lý sóng Elliott vẫn còn gây nên nhiều tranh cãi cho đến nay.

Mặc dù vậy, bằng cách phân tích kỹ lưỡng dữ liệu chứng khoán suốt 75 năm, Elliott đã đúc kết được một điều, rằng thị trường được giao dịch theo những chu kỳ lặp đi lặp lại, và hầu hết đều chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc của nhà đầu tư bị tác động bởi tin tức hoặc tâm lý đám đông. Như vậy có nghĩa là nếu bạn có thể nhận diện đúng đắn những mô hình lặp lại trong giá, bạn có thể dự đoán được xu hướng tăng/giảm trong thời gian tiếp theo.

3. Đặc điểm cơ bản của sóng Elliott

Theo các nhà phân tích, sóng Elliott có 2 đặc điểm chính là: Phản ánh tâm lý của đám đông đầu tư và có tính chu kỳ. Nhà đầu tư nắm rõ hình mẫu 5 sóng và 3 sóng, vận dụng vào nhận biết sóng để có được phân tích hiệu quả. (Các định nghĩa giả định một thị trường bò, với thị trường gấu sẽ áp dụng ngược lại).

3.1. Mô hình sóng thúc đẩy

Trong một chu kỳ tăng ( uptrend) sóng thúc đẩy thường chia thành 5 sóng nhỏ trong đó có 3 sóng tăng là sóng 1,3,5 và 2 sóng điều chỉnh giảm là sóng 2,4.

Sóng 1: Sóng đầu tiên thường không rõ ràng. Khi thị trường Bò mới bắt đầu, hầu hết tin tức đều tiêu cực. Xu hướng trước đó vẫn còn hiệu lực mạnh mẽ. Với giai đoạn này, giá hầu như giảm, khối lượng có thể tăng lên một chút khi giá tăng nhưng không đủ để cảnh báo.

Sóng 2 điều chỉnh sóng 1 nhưng không vượt ra khỏi điểm khởi đầu của sóng 1. Tại giai đoạn này, tin tức vẫn còn xấu nhưng đã có một số dấu hiệu tích cực xuất hiện nhưng khối lượng sóng 2 thoái lui so với sóng 1 thường không quá 61,8%.

Lý thuyết sóng Elliott là công cụ phân tích kỹ thuật khó nhưng hiệu quả

Sóng 3: không bao giờ là sóng ngắn nhất, thường sẽ là sóng lớn nhất, mạnh nhất trong xu hướng (trong một số nghiên cứu là sóng 5 lớn nhất). Sóng 3 thường mở rộng sóng 1 theo tỷ lệ 1.618:1. Giai đoạn này, nhiều tin tức tích cực đã xuất hiện, giá cổ phiếu tăng nhanh chóng. Ở giai đoạn đầu của sóng 3, nhà đầu tư vẫn còn rụt rè khi giao dịch, nhưng đến giữa giai đoạn sóng, đám đông sẽ thường xuyên tham gia vào xu hướng tăng giá mới.

Sóng 4: Thường điều chỉnh một cách rõ ràng và thường thoái lui ít hơn 38,2% của sóng 3, khối lượng giao dịch thấp hơn sóng 3. Sóng 4 thường khiến nhà đầu tư nản lòng nhưng thực chất đây là thời điểm tốt để mua vào nếu bạn hiểu được tiềm năng của sóng 5.

Sóng 5: Đây là sóng cuối cùng trong sự chỉ đạo của xu hướng chi phối. Lúc này tin tức hầu như tích cực, mọi người cùng tăng giá. Những nhà đầu tư mua vào sóng cuối cùng thường không may mắn.

Tương tự, trong downtrend sóng thúc đẩy có 3 sóng giảm là 1,3,5 và 2 sóng điều chỉnh tăng là 2,4.

Sóng thúc đẩy downtrend

3.2. Sóng điều chỉnh (Corrective wave) – xu hướng điều chỉnh

Sóng điều chỉnh gồm có 3 sóng nhỏ:

Sóng A: Các điều chỉnh trong sóng A thường khó xác định. Ở thị trường Gấu, khi sóng A xuất hiện, những tin tức cơ bản thường vẫn tích cực, khối lượng bán tăng lên.

Sóng B: Ở con sóng này, giá đảo ngược cao hơn. Khối lượng sóng B có thể thấp hơn sóng A. Mặc dù các tin tức không còn tích cực nữa nhưng vẫn chưa chuyển sang tiêu cực.

Sóng C: Giá di chuyển mạnh xuống thấp hơn trong sóng 5. Khối lượng tăng lên, và đến chân thứ ba của sóng C. Sóng C thường tương đương sóng A hoặc hơn và thường mở rộng đến 1,618 lần sóng A hoặc vượt ra ngoài.

Theo Elliot, thì có đến 21 mô hình sóng điều chỉnh từ cơ bản đến phức tạp, nhưng hầu hết đều chỉ là triển khai từ 3 mô hình chính dưới đây.

3.2.1 Mô hình Zig-Zag (Sóng Zig-Zag)

Mô hình Zig-Zag là một dạng sóng điều chỉnh của sóng Elliott. Mô hình Zig-Zag là biến động dốc của giá và dichuyển ngược lại so với xu hướng trước đó. Sóng B thường là sóng ngắn nhất so với sóng A và sóng C và sóng B không thể trở lại điểm xuất phát của sóng A.

3.2.2. Mô hình phẳng (Sóng Flat)

Sóng Flat là một dạng sóng điều chỉnh của sóng Elliott. Trong mô hình phẳng, chiều rộng của các sóng thường ngang nhau, với sóng B ngược đầu sóng A và sóng C ngược với B. Lưu ý đôi khi sóng B vẫn có thể vượt qua điểm bắt đầu sóng A.

3.2.3. Mô hình tam giác (Sóng Triangle)

Sóng Triangle là mô hình sóng điều chỉnh có 5 sóng

Mô hình tam giác là sự điều chỉnh bị “nhốt” trong hai đường xu hướng đang chụm đầu lại hoặc đang tách đầu ra. Tạm giác được tạo bởi 5 sóng đi ngược với xu hướng ban đầu và trong trạng thái đi ngang. Tam giác này có thể là tam giác cân, tam giác tăng, tam giác giảm hoặc tam giác mở rộng.

4. Ứng dụng chỉ báo sóng Eliott vào trong đầu tư phái sinh hàng hóa

– Xác định xu hướng: Giai đoạn sóng đẩy (impulsive phase) thường có cấu trúc 5 sóng, không bao giờ là 3. Do đó, khi phát hiện một giai đoạn tăng hoặc giảm với cấu trúc 5 sóng nhỏ bên trong thì có thể nắm bắt được xu hướng của thị trường đó.

– Xác định vùng đảo chiều: Sau khi xác định xu hướng với 5 chuỗi sóng, nhà đầu tư có thể chờ đợi giai đoạn điều chỉnh lớn diễn ra và kết thúc. Thường giai đoạn điều chỉnh kết thúc tại mức 50% và 61.8% của dãy Fibonacci Retracement. Trong trường hợp sóng tăng mạnh và dốc, thì mức 38.2% sẽ là mức điều chỉnh và tạo đáy lý tưởng của giá. Từ đó, nhà đầu tư có thể quan sát diễn biến tại các vùng này trước khi ra quyết định đầu tư.

* Lưu ý: Trong sóng lớn có các sóng nhỏ, trong sóng đẩy có sóng điều chỉnh. Trên đây chỉ là những lý thuyết căn bản về sóng Elliott, nhưng để có thể vẽ sóng, đo sóng và đếm sóng nhuần nhuyễn, bạn cần dành thêm nhiều thời gian tìm tòi, học hỏi và thực hành.

Quý khách muốn tìm hiểu kỹ hơn về sóng vui lòng liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của công ty để được hỗ trợ.

MỌI THẮC MẮC QUÝ KHÁCH HÀNG LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ TRỰC TIẾP

XIN CÁM ƠN !!